| CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PETROLIMEX |
| B¸O C¸O TµI CHÝNH TãM T¾T |
| Quý I n¨m 2010 |
| I.A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
|
|
| (Áp dụng với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ) |
|
| STT |
Nội dung |
Số cuối quý |
Số đầu năm |
| I |
Tài sản ngắn hạn |
372,329,347,478 |
12)" x:num="396617526953">396,617,526,953
| 1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
66,511,579,731 |
48,155,154,365 |
| 2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
21,162,247,055 |
25,109,061,969 |
| 3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
127,517,064,965 |
151,965,601,341 |
| 4 |
Hàng tồn kho |
135,855,447,468 |
149,412,411,288 |
| 5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
21,283,008,259 |
21,975,297,990 |
| II |
Tài sản dài hạn |
121,119,321,636 |
120,119,917,633 |
| 1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
0 |
0 |
| 2 |
Tài sản cố định |
114,686,294,907 |
113,751,031,731 |
|
- Tài sản cố định hữu hình |
100,424,380,229 |
101,606,904,049 |
|
- Tài sản cố định vô hình |
11,554,565,156 |
10,145,769,334 |
|
- Tài sản cố định thuê tài chính |
0 |
0 |
|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
2,707,349,522 |
1,998,358,348 |
| 3 |
Bất động sản đầu tư |
|
|
| 4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
3,619,922,558 |
3,619,922,558 |
| 5 |
Tài sản dài hạn khác |
2,813,104,171 |
2,748,963,344 |
| III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
493,448,669,114 |
516,737,444,586 |
| IV |
Nợ phải trả |
256,823,356,687 |
287,029,038,254 |
| 1 |
Nợ ngắn hạn |
208,603,925,921 |
250,022,164,508 |
| 2 |
Nợ dài hạn |
48,219,430,766 |
37,006,873,746 |
| V |
Vốn chủ sở hữu |
236,625,312,427 |
229,708,406,332 |
| 1 |
Vốn chủ sở hữu |
236,348,609,435 |
| 37)" x:num="229129209747">229,129,209,747
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
107,431,920,000 |
107,431,920,000 |
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
79,266,897,909 |
79,266,897,909 |
|
- Vốn khác của chủ sở hữu |
0 |
0 |
|
- Cổ phiếu quỹ |
-2,089,741,544 |
-2,089,741,544 |
|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
0 |
0 |
|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
0 |
0 |
|
- Các quỹ |
22,686,668,433 |
22,686,668,433 |
|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
29,052,864,637 |
21,833,464,949 |
|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
0 |
|
| 2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
276,702,992 |
579,196,585 |
|
- Quỹ khen thưởng phúc lợi |
276,702,992 |
579,196,585 |
|
- Nguồn kinh phí |
|
|
|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
493,448,669,114 |
516,737,444,586 |
|
|
|
|
| II.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|
|
| (Áp dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ) |
|
| STT |
Chỉ tiêu |
N¨m nay |
N¨m tríc |
| 1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
321,467,014,524 |
202,551,357,419 |
| 2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
1,126,640,110 |
10,560,000 |
| 3 |
Doanh thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch vụ |
320,340,374,414 |
202,540,797,419 |
| 4 |
Giá vốn hàng bán |
296,411,511,339 |
195,304,025,445 |
| 5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
23,928,863,075 |
7,236,771,974 |
| 6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
5,068,649,494 |
7,304,079,966 |
| 7 |
Chi phí tài chính |
7,461,146,111 |
5,054,156,035 |
| 8 |
Chi phí bán hàng |
6,907,566,301 |
5,183,344,247 |
| 9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
5,387,978,901 |
1,729,888,497 |
| 10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
9,240,821,256 |
2,573,463,161 |
| 11 |
Thu nhập khác |
352,766,858 |
538,261,255 |
| 12 |
Chi phí khác |
66,308,097 |
68,760,709 |
| 13 |
Lợi nhuận khác |
286,458,761 |
469,500,546 |
| 14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
9,527,280,017 |
3,042,963,707 |
| 15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
2,307,880,329 |
523,366,188 |
| 16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
7,219,399,688 |
2,519,597,519 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|